cường kích
Định nghĩa
- Danh từ (quân sự):
- Máy bay cường kích: Loại máy bay chiến đấu được thiết kế để tấn công các mục tiêu trên mặt đất, đặc biệt là các mục tiêu quân sự như xe tăng, pháo binh, công sự, và bộ binh đối phương. "Cường kích" nhấn mạnh khả năng tấn công mạnh mẽ và trực tiếp từ trên không xuống mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cường kích là loại máy bay chuyên dùng để yểm trợ bộ binh. (Cường kích là loại máy bay chuyên dùng để hỗ trợ bộ binh trên chiến trường.)
- Phi đội cường kích đã oanh tạc các vị trí phòng thủ của địch. (Đội máy bay cường kích đã ném bom vào các vị trí phòng thủ của kẻ thù.)
- Máy bay cường kích A-10 nổi tiếng với khả năng chống tăng. (Máy bay cường kích A-10 nổi tiếng với khả năng tiêu diệt xe tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Không quân cường kích": Lực lượng không quân chuyên thực hiện các nhiệm vụ tấn công mặt đất.
- Không quân cường kích đã đóng vai trò quyết định trong trận chiến. (Lực lượng không quân tấn công mặt đất đã đóng vai trò quyết định trong trận chiến.)
"Nhiệm vụ cường kích": Nhiệm vụ tấn công mặt đất bằng máy bay chiến đấu.
- Phi công được huấn luyện cho các nhiệm vụ cường kích. (Phi công được huấn luyện để thực hiện các nhiệm vụ tấn công mặt đất.)
Biến thể và từ gần giống
Cường kích cơ (danh từ): Máy bay cường kích (cách gọi tắt hoặc đồng nghĩa).
- Cường kích cơ bay thấp để tránh radar. (Máy bay cường kích bay thấp để tránh radar.)
Oanh tạc (động từ): Ném bom, tấn công bằng bom — hành động của máy bay cường kích.
- Máy bay oanh tạc các mục tiêu quân sự. (Máy bay ném bom vào các mục tiêu quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Máy bay tấn công mặt đất: Cụm từ mô tả chức năng của cường kích.
- Máy bay yểm trợ: Máy bay hỗ trợ bộ binh từ trên không.
Thành ngữ liên quan
- Cường kích tầm thấp: Chiến thuật sử dụng máy bay cường kích bay ở độ cao thấp để tấn công chính xác.
- Chiến thuật cường kích tầm thấp giúp tránh bị phát hiện. (Chiến thuật tấn công ở độ cao thấp giúp máy bay tránh bị phát hiện.)